menu_book
見出し語検索結果 "hạn chót" (1件)
hạn chót
日本語
名期限
Hạn chót cho tối hậu thư mà Tổng thống Donald Trump đặt ra đã cận kề.
ドナルド・トランプ大統領がイランに突きつけた最後通牒の期限が迫っていた。
swap_horiz
類語検索結果 "hạn chót" (0件)
format_quote
フレーズ検索結果 "hạn chót" (1件)
Hạn chót cho tối hậu thư mà Tổng thống Donald Trump đặt ra đã cận kề.
ドナルド・トランプ大統領がイランに突きつけた最後通牒の期限が迫っていた。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)